Bảng giá cước vận tải biển hôm nay

Bài viết này sẽ giới thiệu về bảng giá cước vận tải biển hôm nay, cung cấp thông tin chi tiết về giá cả, dịch vụ và các yếu tố quan trọng khác liên quan đến ngành vận tải biển. Bạn sẽ tìm thấy thông tin mới nhất và đáng tin cậy để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa của bạn, đồng thời tối ưu hóa chi phí và thời gian. Hãy cùng khám phá bảng giá cước vận tải biển hôm nay

Tình hình giá cước vận tải biển hiện nay

Tình hình giá cước vận tải biển hiện tại Theo thông tin từ Cổng thông tin điện tử của bộ giao thông vận tải, giá cước vận tải trên các giao dịch đang ghi nhận sự giảm nhẹ. Trên hai tuyến vận tải, Thượng Hải – New York và Thượng Hải – Rotterdam, giá cước đã giảm 4% với mức giá lần lượt là 2.881 USD và 1.633 USD/feu. Tương tự, trên hai tuyến vận tải Thượng Hải – Los Angeles và Los Angeles – Thượng Hải, giá cước đã giảm 3% với mức giá lần lượt là 1.959 USD và 1.101 USD/container 40 feet.

Bảng giá cước vận tải biển hôm nay
Tình hình giá cước vận tải biển hiện nay

Tình trạng giảm giá cũng được thấy tại thị trường vận tải biển Việt Nam. Theo một lãnh đạo của Công ty CP Vận tải biển Tân Cảng, giá cước từ TP.HCM đến Hải Phòng hiện đang khoảng 700.000 đồng/container 20 feet và khoảng 2,5 triệu đồng/container 40 feet.

“Lúc này, các hãng tàu chủ yếu tạo lợi nhuận từ các phụ phí ngoài cước. Giá cước đang trở lại mức trước đại dịch Covid-19”, lãnh đạo trên đã chia sẻ và cũng cho biết thêm rằng hàng hóa vẫn chưa phục hồi hoàn toàn và nhiều hãng tàu đã giảm vận chuyển để đảm bảo hiệu quả kinh doanh.

Sự giảm giá vận tải biển cũng được phản ánh trên mức giá niêm yết của các hãng tàu. Dựa trên mức giá cước niêm yết áp dụng từ năm 2023 của một số hãng tàu, tuyến Hải Phòng – TP. HCM hiện đang có mức giá cước từ 5 – 9 triệu đồng/container 20 feet và 7 – 13 triệu đồng/container 40 feet.

Ngược lại, mức giá cước vận chuyển container 20 feet và 40 feet lần lượt khoảng 4 – 8 triệu đồng và 6 – 12 triệu đồng.

Trước đó, mức giá cước niêm yết cho tuyến Hải Phòng – TP.HCM dao động từ 9,2 – 9,5 triệu đồng/container 20 feet và khoảng 13,5 triệu đồng/container 40 feet. Thậm chí, một số hãng tàu ngoại còn áp dụng biện pháp giảm giá phụ phí.

Tuy nhiên, theo các chuyên gia, giá niêm yết không phản ánh chính xác mức giá thực tế mà các hãng tàu thỏa thuận với khách hàng. Vì mỗi khách hàng sẽ được áp dụng các chính sách giá khác nhau từ các hãng tàu. Hầu hết các hãng tàu không tiết lộ giá cước vận tải thực tế vì lý do bảo mật kinh doanh.

Giá cước vận tải biển quốc tế phụ thuộc yếu tố nào?

Giá cước vận tải biển quốc tế phụ thuộc vào một số yếu tố quan trọng sau:

Giá cước vận tải biển quốc tế phụ thuộc yếu tố nào?
Giá cước vận tải biển quốc tế phụ thuộc yếu tố nào?
  • Tuyến đường: Độ dài và phổ biến của tuyến đường vận chuyển có ảnh hưởng đáng kể đến giá cước. Các tuyến đường phổ biến và có lượng hàng hóa lớn thường có giá cước thấp hơn do sự cạnh tranh giữa các hãng tàu. Trong khi đó, các tuyến đường hiếm hoi hoặc khó tiếp cận có thể có giá cước cao hơn.
  • Loại và kích thước container: Giá cước vận tải biển cũng phụ thuộc vào loại và kích thước của container được sử dụng. Container 20 feet và 40 feet là hai kích thước phổ biến nhất, và giá cước có thể khác nhau tùy thuộc vào loại container và số lượng container được vận chuyển.
  • Loại hàng hóa: Tính chất và đặc điểm của hàng hóa cũng ảnh hưởng đến giá cước. Các loại hàng hóa quan trọng và nhạy cảm như hàng hóa y tế, hàng điện tử có thể yêu cầu các điều kiện vận chuyển đặc biệt hoặc bảo hiểm cao, dẫn đến giá cước cao hơn so với các loại hàng hóa thông thường.
  • Thời gian vận chuyển: Thời gian vận chuyển cũng có ảnh hưởng đến giá cước. Vận chuyển nhanh hơn có thể yêu cầu sự ưu tiên và tài nguyên đặc biệt, dẫn đến giá cước cao hơn so với vận chuyển chậm hơn.
  • Thời điểm và tình trạng thị trường: Thị trường vận tải biển có tính biến động cao, và giá cước có thể thay đổi theo thời điểm và tình trạng thị trường. Sự cung cầu, tình trạng kinh tế toàn cầu, biến động giá dầu và các yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến giá cước vận tải biển quốc tế.

Tất cả những yếu tố trên cùng nhau tạo nên một môi trường giá cước đa dạng và biến đổi trong ngành vận tải biển quốc tế.

Công thức tính giá cước vận tải biển thế giới

Dưới đây là một số công thức tính giá cước vận tải đường biển dựa trên thể tích và trọng lượng hàng hóa:

Công thức tính giá cước vận tải biển thế giới
Công thức tính giá cước vận tải biển thế giới
  1. Tính cước vận chuyển dựa trên trọng lượng (KGS): Giá cước = Trọng lượng (KGS) x Giá cước theo KGS
  2. Tính cước vận chuyển dựa trên thể tích (CBM): Giá cước = Thể tích (CBM) x Giá cước theo CBM
  3. CBM = (Dài x Rộng x Cao) x (số lượng) (Đơn vị tính: Mét khối)
  4. Chuyển đổi từ thể tích (CBM) sang trọng lượng (KGS) để xác định phương pháp tính giá cước:
    • Nếu 1 tấn hàng hóa có thể chứa được ít hơn 3 CBM, áp dụng giá cước theo trọng lượng (KGS).
    • Nếu 1 tấn hàng hóa có thể chứa được 3 CBM trở lên, áp dụng giá cước theo thể tích (CBM).

Điều quan trọng là phải biết giá cước theo KGS và giá cước theo CBM của từng hãng tàu hoặc đơn vị vận tải để tính toán giá cước chính xác.

Lưu ý rằng các công thức trên chỉ là một số ví dụ phổ biến và có thể thay đổi tùy theo thỏa thuận và quy định của từng hãng tàu hoặc đơn vị vận tải. Để biết thông tin cụ thể về giá cước và công thức tính trong trường hợp cụ thể, nên liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ vận tải biển để được tư vấn chi tiết.

Xem thêm: Bảng giá gửi hàng đi Canada cập nhật

Xem thêm: Bảng giá gửi hàng đi Úc cập nhật mới nhất 

Các loại phụ phí giá cước vận chuyển đường biển quốc tế

Các phụ phí liên quan đến hàng hóa quốc tế:

Các loại phụ phí giá cước vận chuyển đường biển quốc tế
Các loại phụ phí giá cước vận chuyển đường biển quốc tế
  1. Phụ phí xếp dỡ tại cảng (THC – Terminal Handling Charge): Đây là phụ phí thu trên mỗi container để đền bù cho các hoạt động xếp dỡ và tập kết container tại cảng.
  2. Phí chứng từ (B/L – Bill of Lading fee) và phí giấy tờ (Documentation fee): Đây là các phí liên quan đến việc làm vận đơn và các thủ tục giấy tờ cho lô hàng xuất khẩu.
  3. Phí niêm chì (Seal fee): Đây là phí cho việc niêm chì container.
  4. Phí khai hải quan (AMS – Advanced Manifest System fee): Đây là phí để khai báo hải quan cho hàng hóa đi Mỹ và Trung Quốc.
  5. Phí khai hải quan (AFR – Advance Filing Rules): Đây là phí khai báo hải quan cho hàng hóa đi Nhật.
  6. Phụ phí biến động giá nhiên liệu (BAF – Bunker Adjustment Factor).
  7. Phụ phí xăng dầu khẩn cấp (EBS – Emergency Bunker Surcharge) (áp dụng cho tuyến Châu Á).
  8. Phụ phí mùa cao điểm (PSS – Peak Season Surcharge).
  9. Phụ phí an ninh (ISPS – International Ship and Port Facility Security Surcharge).
  10. Phụ phí mất cân đối vỏ container (CIC – Container Imbalance Charge).
  11. Phụ phí thay đổi nơi đến (COD – Change of Destination).
  12. Phụ phí giao hàng tại cảng đến (DDC – Destination Delivery Charge).
  13. Phí lệnh giao hàng (D/O – Delivery Order fee).
  14. Kê khai an ninh cho nhà nhập khẩu (ISF – Importer Security Filing) (áp dụng cho hàng hóa đi Mỹ).
  15. Phí xếp dỡ, quản lí kho tại cảng (CFS – Container Freight Station fee) (áp dụng cho LCL – Less than Container Load).
  16. Phí vệ sinh (Cleaning fee).
  17. Phí nâng hạ (Lift on/lift off fee).

Lưu ý rằng danh sách này chỉ là một số phụ phí thông thường và có thể thay đổi tùy theo thỏa thuận và quy định của từng đơn vị vận tải biển.

Giá cước vận tải container đường biển một số tuyến phổ biến mới nhất

Xem thêm: Bảng giá gửi hàng đi Mỹ

Giá cước vận tải container đường biển một số tuyến phổ biến mới nhất
Giá cước vận tải container đường biển một số tuyến phổ biến mới nhất
POL POD 20’DC (USD) 40’DC (USD) Thời gian vận chuyển (Ngày)
HCM MANILA (North) 20 40 10-12
HCM SHANGHAI 0 0 7 – 8
HCM QINGDAO 0 20 07-13
HCM PORT KLANG 40 100 3
HCM PHNOMPENH 50 90 2
HCM SIHANOUKVILLE 80 150 2
HCM SINGAPORE 0 0 2
HCM HONGKONG 0 0 3
HCM BANGKOK/LAEM CHABANG 0 0 2
HCM SHEKOU 0 20 4
HCM BUSAN 60 (INCL EBS at POD) 150 (INCL EBS at POD) 08-10
HCM INCHEON 160 (INCL EBS + CIC at POD) 300 (INCL EBS + CIC at POD) 8
HCM TOKYO 50 60 07-12
HCM YOKOHAMA 50 60 09-11
HCM OSAKA 60 100 08-10
HCM KOBE 70 100 9
HCM NAGOYA 60 90 15
HCM YANGON 740 1160 6
HCM JAKARTA 170 350 2

LT Express đơn vị vận chuyển hàng hóa đường biển quốc tế nhanh chóng giá rẻ

Với sự phát triển không ngừng của thương mại và xu hướng toàn cầu hóa, việc vận chuyển hàng hóa đường biển ngày càng trở thành một phương thức phổ biến và hiệu quả. Đối với những doanh nghiệp và cá nhân có nhu cầu vận chuyển hàng hóa đến các quốc gia như Anh, Mỹ, Nhật, Úc, Canada, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác trên toàn thế giới, LT Express tự hào là đơn vị cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa đường biển nhanh chóng và giá cả hợp lý.

LT Express đơn vị vận chuyển hàng hóa đường biển quốc tế nhanh chóng giá rẻ
LT Express đơn vị vận chuyển hàng hóa đường biển quốc tế nhanh chóng giá rẻ

Với kinh nghiệm và sự uy tín trong ngành vận tải, LT Express cam kết mang đến cho khách hàng những giải pháp vận chuyển hàng hóa chất lượng cao, an toàn và đáng tin cậy. Chúng tôi hiểu rằng thời gian và chi phí là yếu tố quan trọng trong mọi hoạt động kinh doanh, do đó, chúng tôi tập trung vào việc cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa đường biển nhanh chóng và giá rẻ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Với mạng lưới đối tác vận chuyển hàng hóa rộng khắp và các hãng tàu hàng đầu, chúng tôi có khả năng vận chuyển hàng hóa đến các nước đích một cách hiệu quả. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng từ quá trình lập kế hoạch, đóng gói, xếp dỡ hàng hóa cho đến thủ tục hải quan và theo dõi vận chuyển.

Với LT Express, khách hàng có thể yên tâm về việc vận chuyển hàng hóa của mình, bởi chúng tôi cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ, thời gian giao hàng đúng hẹn và giá cả cạnh tranh. Đặc biệt, chúng tôi cung cấp các gói dịch vụ linh hoạt để phù hợp với mọi nhu cầu vận chuyển của khách hàng, từ vận chuyển hàng lẻ đến hàng hóa lớn và nặng.

Hãy để LT Express trở thành đối tác vận chuyển hàng hóa đáng tin cậy của bạn. Liên hệ với chúng tôi